class hexapoda

Học thuật
Thân thiện
class hexapoda

A student examines a butterfly from the class Hexapoda in a biology lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ khoa học):
    • Lớp côn trùng sáu chân: Một nhóm phân loại khoa học lớn trong giới Động vật, bao gồm tất cả các loài côn trùng, đặc trưng bởi cơ thể chia làm ba phần (đầu, ngực, bụng) sáu chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Butterflies, beetles, and ants all belong to the class Hexapoda. (Bướm, bọ cánh cứng kiến đều thuộc lớp côn trùng sáu chân.)
    • The study of class Hexapoda is a major branch of zoology. (Việc nghiên cứu lớp côn trùng sáu chân một nhánh chính của ngành động vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "Hexapoda" thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ toàn bộ nhóm côn trùng, nhấn mạnh đặc điểm sáu chân.
    • Hexapoda is the most diverse class within the phylum Arthropoda. (Hexapoda lớp đa dạng nhất trong ngành Chân khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Insecta (n): Tên gọi khác, đồng nghĩa phổ biến hơn cho "Hexapoda" trong nhiều hệ thống phân loại.

    • The class Insecta is another term for Hexapoda. (Lớp Insecta một thuật ngữ khác cho Hexapoda.)
  • Hexapod (n/adj): (Danh từ) Chỉ một cá thể thuộc lớp Hexapoda; (Tính từ) Mô tả đặc điểm sáu chân.

    • A fly is a hexapod. (Ruồi một loài thuộc nhóm sáu chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Class Insecta: Lớp côn trùng.
  • Insects: Côn trùng (từ thông dụng, không phải danh từ khoa học chính thức).
class hexapoda

A student examines a butterfly from the class Hexapoda in a biology lab.

Noun
  1. lớp côn trùng sáu chân.

Từ đồng nghĩa